Các Loại Lò Nung Gốm Sứ Bát Tràng: Truyền Thống và Hiện Đại

Sự chuyển mình từ những bầu lò ếch, lò bầu đun củi truyền thống sang hệ thống lò hộp, lò gas hiện đại tại Bát Tràng đã giúp làng nghề kiểm soát chính xác nhiệt độ nung khử và giảm thiểu khí thải ra môi trường.

Các loại lò nung quyết định chất lượng của quá trình nung sản phẩm như độ trong của lớp men, sự bền bỉ của xương gốm và vẻ đẹp của một tác phẩm gốm sứ. Lịch sử của làng nghề Bát Tràng chính là một hành trình cải tiến công nghệ, từ những chiếc lò cổ sơ khai đến hệ thống lò gas, lò điện hiện đại ngày nay.

Các loại lò nung gốm Bát Tràng
Mô hình Các loại lò nung gốm Bát Tràng tại bảo tàng gốm bát Tràng

Bài viết phân biệt các loại lò nung và ảnh hưởng của cách kiểm soát nhiệt, nhiên liệu, không khí tới xương gốm và bề mặt men. Nếu cần nhìn toàn cảnh trước khi đi sâu vào công đoạn nung, bạn có thể xem đặc điểm của gốm Bát Tràng.

Điểm chính trong bài viết
  1. Các Loại Lò Nung Truyền Thống – Di Sản Làng Nghề
  2. 2. Lò Gas & Lò Điện: Bước Chuyển Mình Hiện Đại
  3. 3. Công Nghệ Lò Ảnh Hưởng Chất Lượng Như Thế Nào?
  4. Bảng so sánh kỹ thuật 5 thế hệ Lò Nung trong lịch sử làng gốm Bát Tràng
  5. Nghệ thuật "Xếp lò" (Vào lò) — Bí quyết phân bổ nhiệt năng trong buồng đốt Bát Tràng
  6. Ý nghĩa sinh thái của cuộc "Cách mạng Lò Gas" đối với di sản làng nghề Bát Tràng

Các Loại Lò Nung Truyền Thống – Di Sản Làng Nghề

Đây là những loại lò đã đặt nền móng cho sự phát triển của gốm sứ Bát Tràng, mang đậm giá trị lịch sử và kỹ thuật của cha ông. Hiện mô hình của các loại lò nung truyền thống đang được trưng bày tại Bảo Tàng Gốm Bát Tràng.

Lò Ếch 

Lò Ếch là loại lò cổ xưa nhất, có niên đại từ thế kỷ XVII. Lò có hình dáng như một con ếch đang nằm, dài khoảng 7 mét. Lò Ếch được xem là bước tiến quan trọng trong việc tăng dần nhiệt độ và dung tích chứa, tạo ra những viên gạch Bát Tràng đầu tiên nổi tiếng.

Lò Đàn

Ra đời vào khoảng thế kỷ XVIII, Lò Đàn là một phiên bản cải tiến với khả năng giữ nhiệt tốt hơn. Lò được chia thành nhiều bích (ngăn), giúp kiểm soát nhiệt độ tốt hơn và có thể đạt tới 1250°C – 1300°C.

Lò Bầu (Lò Rồng)

Trở thành biểu tượng của Bát Tràng vào đầu thế kỷ XX, Lò Bầu có cấu trúc gồm nhiều bầu gốm nối tiếp nhau như hình con rồng, thường dài và dốc theo sườn đồi. 

Ưu điểm nổi trội của lò bầu là cho phép nung những sản phẩm kích thước lớn với chất lượng cao. 

Lò Bầu Cổ Bát Tràng

Di tích Lò Bầu Cổ ngày nay là một điểm tham quan không thể bỏ qua khi đến du lịch làng gốm Bát Tràng.

Hạn chế chung của các lò truyền thống:

Dù mang giá trị di sản, các lò nung bằng củi, than đều có những nhược điểm cố hữu:

  • Nhiệt độ không ổn định: Khó kiểm soát chính xác, dẫn đến tỷ lệ sản phẩm lỗi, cong vênh, sai màu rất cao.
  • Dễ bám tạp chất: Tro bụi từ nhiên liệu có thể bay và bám vào bề mặt men, tạo ra các vết chấm, sạn li ti, ảnh hưởng đến độ trong của sản phẩm.
  • Gây ô nhiễm môi trường: Việc đốt củi, than thải ra môi trường lượng khói bụi lớn.

2. Lò Gas & Lò Điện: Bước Chuyển Mình Hiện Đại

Để khắc phục những hạn chế trên và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, Bát Tràng đã có một bước chuyển mình mạnh mẽ sang sử dụng các công nghệ nung sạch và hiệu quả hơn. 

Lò gas và lò điện là hai nhóm công nghệ thường được nhắc đến trong sản xuất hiện nay; mức sử dụng thực tế khác nhau theo cơ sở và dòng sản phẩm.

  • Lò Gas (Lò Con Thoi): Sử dụng khí gas hóa lỏng, cho phép điều khiển nhiệt độ và môi trường nung (oxy hóa hoặc khử) một cách chính xác và bán tự động. Đây là loại lò công nghiệp phổ biến nhất, cân bằng giữa hiệu suất và chất lượng.
Cấu tạo của lò gas (lò con thoi)
  • Lò điện: Dùng điện trở để tạo nhiệt và không có ngọn lửa trực tiếp trong buồng nung. Lò giúp hạn chế tro từ nhiên liệu nhưng không tự bảo đảm bề mặt không có khuyết điểm; thường được dùng khi cần kiểm soát chu trình, trong đó có một số công đoạn nung trang trí.
Lò nung bằng điện hiện đại tại xưởng gốm

3. Công Nghệ Lò Ảnh Hưởng Chất Lượng Như Thế Nào?

Trong hệ sản phẩm gốm sứ Bát Tràng, thông tin về loại lò giúp giải thích một phần bề mặt và độ biến thiên. Đây không phải cam kết chất lượng thay cho việc kiểm tra thành phẩm.

Khả Năng Kiểm Soát Độ Đồng Đều Của Một Mẻ Nung

Nhiệt độ được kiểm soát chính xác bằng máy tính giúp giảm biến thiên về màu sắc, kích thước và chất lượng giữa các sản phẩm trong cùng một lô khi nhiệt độ và thời gian nung được kiểm soát tốt. 

Với đơn hàng in logo số lượng lớn, độ đồng đều cần được quy định bằng mẫu duyệt và dung sai chấp nhận, không chỉ dựa trên loại lò.

Ảnh Hưởng Đến Bề Mặt Men

Lò gas và lò điện giúp hạn chế tro bụi từ nhiên liệu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm; độ đồng đều của bề mặt men còn phụ thuộc vào nguyên liệu, cách xếp lò và chế độ nung. 

Với sứ trắng, khả năng kiểm soát nhiệt và môi trường lò góp phần tạo nền màu ổn định hơn cho trang trí; kết quả thực tế vẫn cần đánh giá trên từng dòng sản phẩm.

An toàn cần được kiểm soát theo nguyên liệu và thành phẩm

Loại lò và nhiệt độ nung không đủ để tự kết luận một sản phẩm an toàn. Với đồ dùng tiếp xúc thực phẩm, cần kiểm soát thành phần nguyên liệu, công thức men, quy trình nung và kết quả thử nghiệm trên mẫu thành phẩm phù hợp.

Lò gas và lò điện tạo điều kiện kiểm soát quy trình ổn định hơn, nhưng chất lượng và mức độ phù hợp sử dụng phải được xem trên từng sản phẩm. Để hiểu thêm mối liên hệ giữa nung và màu men, xem tổng quan men gốm Bát Tràng.

Bảng so sánh kỹ thuật 5 thế hệ Lò Nung trong lịch sử làng gốm Bát Tràng

Lịch sử hơn 700 năm của làng gốm Bát Tràng bên bờ sông Hồng cũng chính là lịch sử tiến hóa của kỹ thuật xây lò và giữ lửa. Từ những chiếc lò đất đắp thủ công đun bằng rơm rạ, củi phác, than cám cho tới những buồng lò gas điều khiển áp suất tự động hôm nay, mỗi kiểu dáng lò nung đều phản ánh trình độ khoa học nhiệt động học của từng thời kỳ lịch sử Việt Nam:

Loại lò nung Bát Tràng Giai đoạn lịch sử chủ đạo Nhiên liệu đốt & Nhiệt độ cực đại Cấu trúc buồng đốt & Đặc điểm thành phẩm
1. Lò Ếch (Lò Cóc cổ nhất) Thế kỷ XIV – XVII Củi phác, rơm rạ, tre nứa (Nhiệt độ ~1.100°C – 1.200°C) Hình dáng giống con ếch ngồi, dài 7m, rộng 3–4m, có 3–5 cửa thông khói; chuyên nung gốm sành, bát đĩa mộc và gạch Bát Tràng cổ
2. Lò Đàn (Lò Rồng cải tiến) Thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XX Củi lớn kết hợp bầu thông gió (Nhiệt độ ~1.200°C – 1.250°C) Thân lò dài chia thành 9–10 bầu nối tiếp nhau trên nền dốc nghiêng 12–15 độ; tận dụng nhiệt truyền từ bầu thấp lên bầu cao để nung đồ sứ men lam, men rạn
3. Lò Bầu (Lò Gốm cổ truyền biểu tượng) Cuối thế kỷ XIX – cuối thế kỷ XX Củi, than bùn (Nhiệt độ 1.250°C – 1.280°C; nung kéo dài 3–5 ngày đêm) Gồm 5–7 bầu lò vòm cuốn như những mảnh vỏ sò úp nối tiếp, sản phẩm đặt trong “bao nung” đất chịu lửa; hiện còn lưu giữ di tích Lò Bầu cổ gần 100 tuổi tại Bát Tràng
4. Lò Hộp (Lò Đứng đun than) Giai đoạn 1975 – 2005 Than đá / Than cám đóng bánh (Nhiệt độ ~1.200°C – 1.250°C) Xây gạch chịu lửa hình khối hộp chữ nhật đứng; tiết kiệm diện tích cho từng hộ gia đình nhưng sinh nhiều khói bụi than nên nay đã được thay thế hoàn toàn
5. Lò Gas & Lò Điện Hiện Đại Từ năm 2003 đến nay (Chiếm trên 98% làng nghề) Khí hóa lỏng LPG / Điện trở (Nhiệt độ chuẩn xác tới 1.300°C – 1.320°C) Buồng lò lót bông gốm cách nhiệt siêu nhẹ và tấm kê Carborundum; kiểm soát chính xác biểu đồ nhiệt và môi trường nung khử/oxy hóa, giảm 90% khí thải độc hại

Nghệ thuật “Xếp lò” (Vào lò) — Bí quyết phân bổ nhiệt năng trong buồng đốt Bát Tràng

Một điều thú vị mà ít người ngoài nghề biết tới là: dù dùng lò bầu đun củi xưa kia hay lò gas hiện đại ngày nay, nhiệt độ tại các vị trí khác nhau bên trong cùng một buồng lò (trên cao – ở giữa – dưới đáy lò, gần béc lửa – xa béc lửa) luôn có sự chênh lệch tự nhiên từ 15°C đến 30°C. Do đó, nghề “Xếp lò” (hay còn gọi là chồng lò) tại Bát Tràng được coi là một nghệ thuật đòi hỏi kinh nghiệm hàng chục năm:

  • Vị trí “Ngọn lửa vàng” (Tầng giữa buồng lò — Khu vực nhiệt ổn định nhất): Đây là khu vực đắc địa nhất nơi ngọn lửa lưu chuyển đều đặn và đạt đúng đỉnh nhiệt 1.280°C – 1.300°C. Các nghệ nhân luôn ưu tiên xếp vào vị trí này những tác phẩm đòi hỏi độ hoàn mỹ cao nhất như bình hút tài lộc vẽ tay, bộ ấm chén men hỏa biến, bát hương đắp nổi kênh bong và cặp lộc bình đại tự.
  • Vị trí Tầng trên và Tầng sát cửa lửa (Nơi chịu nhiệt cao và biến thiên lửa mạnh): Phù hợp để xếp các dòng sản phẩm cốt sứ dày, gốm sành ngâm rượu hoặc các dòng men cần lửa khử gắt để tạo hiệu ứng chảy men tự nhiên.
  • Vị trí Tầng thấp hoặc góc khuất lửa: Thường dùng để xếp các sản phẩm kích thước nhỏ hoặc các bài men có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn một chút nhằm tận dụng tối đa 100% thể tích buồng lò mà mọi sản phẩm khi ra lò đều chín đều (già lửa).

Vai trò của Tấm kê chịu lửa Carborundum (SiC) và Bao nung trong lò hiện đại

Trong quá khứ, khi đốt lò bầu bằng củi hoặc lò hộp bằng than, tro bụi từ củi than bay khắp buồng lò. Nếu để sản phẩm sứ trắng hay men lam tiếp xúc trực tiếp với luồng khói tro đó, bề mặt men đang nóng chảy sẽ bị dính xỉ than đen sì. Vì vậy người xưa phải đặt từng chồng bát đĩa vào trong những chiếc hộp đất nung dày gọi là “Bao nung” (Sagger) kèm các con kê đất sét (để lại 3–5 vết chấm không men gọi là “dấu con kê” trong lòng bát cổ).

Đối với nhu cầu trưng bày trang trọng hoặc làm quà biếu tặng ý nghĩa, chế tác các dòng ấm chén và gốm sứ Bát Tràng nung khử là lựa chọn hài hòa giữa giá trị thẩm mỹ và độ bền vĩnh cửu.

Ngày nay, nhờ chuyển đổi sang nhiên liệu khí đốt LPG sạch 100% không tro bụi kết hợp hệ thống tấm kê chịu lửa Silicon Carbide (Carborundum – SiC) siêu phẳng nhập khẩu chịu được nhiệt độ trên 1.450°C mà không võng biến dạng, các sản phẩm gốm sứ Bát Tràng được xếp trực tiếp trên giàn kệ thông thoáng. Nhiệt lượng bức xạ tiếp xúc trực tiếp 360 độ quanh thân bình, giúp lớp men bóng trong vắt như gương, lòng bát đĩa hoàn toàn láng mịn không còn vết chấm con kê, đồng thời rút ngắn chu kỳ một mẻ nung từ 4 ngày đêm xuống chỉ còn 14–18 giờ đồng hồ.

Ý nghĩa sinh thái của cuộc “Cách mạng Lò Gas” đối với di sản làng nghề Bát Tràng

Việc hơn 98% hộ sản xuất và doanh nghiệp tại xã Bát Tràng hoàn tất chuyển đổi từ lò than truyền thống sang hệ thống lò gas con thoi hiện đại không chỉ nâng tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn Loại 1 từ mức 60%–65% trước đây lên trên 90%–95% (đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu), mà còn giải phóng hoàn toàn bầu không khí làng cổ khỏi hàng vạn tấn bụi xỉ than và khí SO2 mỗi năm. Chính môi trường làng nghề xanh – sạch – văn minh cùng những con ngõ cổ trong lành đã tạo nền tảng vững chắc đưa Bát Tràng trở thành điểm đến du lịch văn hóa và Làng nghề thủ công thế giới tiêu biểu của Thủ đô Hà Nội.

Câu chuyện về nghề gốm và cách ứng dụng từng dòng men trong đời sống hiện đại còn được phân tích sâu hơn qua bài cẩm nang nung khử & nung oxy hóa: bí mật tạo nên màu sắc và đẳng cấp gốm sứ bát tràng.

Bình luận (0 bình luận)

Zalo Chat Zalo Gọi điện 0945.998.007