Men Ngọc Và Men Nâu Cổ Bát Tràng: Hai Sắc Men Trứ Danh Qua Nhiều Thế Kỷ

Trong lịch sử mỹ thuật gốm Việt Nam, nếu men lam và men rạn gắn liền với thời kỳ hưng thịnh Lê – Mạc – Nguyễn, thì men ngọc (Thanh từ) và men nâu cổ lại chính là hai đỉnh cao rực rỡ nhất được kế thừa từ kỷ nguyên văn minh Đại Việt thời Lý – Trần (thế kỷ XI – XIV). Điều kỳ diệu làm nên sức quyến rũ của cả hai dòng men này là chúng cùng bắt nguồn từ một nguyên tố khoáng vật duy nhất — oxit sắt tự nhiên kết hợp tro trấu, phù sa sông Hồng — nhưng dưới sự biến hóa của nồng độ khoáng và ngọn lửa lò nung lại tạo nên một bên là sắc xanh ngọc bích thanh tao, một bên là sắc nâu trầm mộc mạc, khỏe khoắn.

Nội dung khám phá dòng men ngọc và men nâu cổ Bát Tràng
  1. Nguồn gốc lịch sử từ gốm Thanh từ và gốm Hoa nâu thời Lý – Trần
  2. Bí mật hóa học: Cùng là oxit sắt nhưng vì sao sinh ra sắc ngọc và sắc nâu?
  3. Bảng phân biệt đặc tính thẩm mỹ giữa men ngọc và men nâu cổ Bát Tràng
  4. Ứng dụng của men ngọc và men nâu trong không gian trà đạo, thờ tự hiện nay
  5. Kỹ thuật chế tác độc bản trên nền men ngọc và men nâu: Ám họa, Chạm lọng và Đắp nổi
  6. Cách thẩm định tác phẩm men ngọc, men nâu chuẩn cổ truyền và bí quyết bảo quản

Khi nhắc đến hệ thống các dòng men gốm Bát Tràng truyền thống, giới sưu tầm trong và ngoài nước luôn dành một sự trân trọng đặc biệt cho những tác phẩm men ngọc và men nâu phục cổ. Đó không chỉ là lớp áo bảo vệ cốt đất mà còn là kết tinh của triết lý thẩm mỹ Á Đông: hướng tới vẻ đẹp tự nhiên, tĩnh tại và giàu chiều sâu nội tâm.

1. Nguồn gốc lịch sử từ gốm Thanh từ và gốm Hoa nâu thời Lý – Trần

Theo sử liệu và các hiện vật khảo cổ tại Hoàng thành Thăng Long, vào thế kỷ XI khi vua Lý Thái Tổ dời đô về Đại La (Thăng Long), năm dòng họ làm gốm lớn từ vùng Bồ Bát (Ninh Bình) đã di cư theo sông Hồng về lập nghiệp tại vùng đất Bạch Thổ Phường — chính là xã Bát Tràng ngày nay. Cùng với sự phát triển rực rỡ của Phật giáo thời Lý – Trần, dòng gốm men ngọc (còn gọi là Thanh từ, tiếng Anh là Celadon) và gốm hoa nâu đã đạt tới trình độ kỹ thuật điêu luyện.

Gốm men ngọc thời Lý nổi tiếng với sắc xanh dịu mát như ngọc bích tự nhiên, thường được chạm khắc chìm họa tiết cánh sen, sóng nước, rồng mây phục vụ cung đình và chốn thiền môn. Trong khi đó, gốm hoa nâu thời Trần lại mang tinh thần phóng khoáng, hào sảng Đông A với những nét khắc to bản tô màu nâu sẫm từ đá son (oxit sắt) trên nền men trắng ngà.

Đỉnh đốt trầm sen xanh men ngọc Bát Tràng với sắc men xanh trong sâu lắng
Đỉnh đốt trầm dáng đài sen phủ men ngọc Bát Tràng: chỗ men đọng dày ánh sắc xanh biếc sâu thẳm như ngọc bích tự nhiên.

2. Bí mật hóa học: Cùng là oxit sắt nhưng vì sao sinh ra sắc ngọc và sắc nâu?

Nhiều người yêu gốm thường ngạc nhiên khi biết rằng cả men ngọc xanh biếc lẫn men nâu trầm ấm đều không sử dụng phẩm màu nhân tạo mà được tạo màu chủ yếu từ oxit sắt có sẵn trong đất phù sa, đá ong và tro củi. Sự phân nhánh màu sắc nằm ở tỷ lệ hàm lượng sắt và môi trường khí quyển trong lò nung:

  • Cơ chế hình thành sắc xanh Men Ngọc: Bài men sử dụng hàm lượng oxit sắt thấp (khoảng 1% đến 3% Fe2O3) phối cùng tro trấu, trường thạch và đá vôi. Khi nung trong môi trường lửa khử (thiếu oxy ở nhiệt độ 1.250°C–1.280°C), khí CO trong lò sẽ khử oxit sắt hóa trị ba (Fe2O3 có màu đỏ nâu) thành oxit sắt hóa trị hai (FeO). Chính ion Fe2+ hòa tan trong lớp thủy tinh silicat đã khúc xạ ánh sáng tạo nên màu xanh ngọc bích trong vắt từ xanh cốm non, xanh hồ thủy đến xanh rêu cổ.
  • Cơ chế hình thành sắc trầm Men Nâu: Khi người nghệ nhân tăng hàm lượng oxit sắt tự nhiên (từ đá son, quặng sắt vùng trung du) lên mức 5% đến 12% và điều chỉnh chế độ lửa oxy hóa hoặc bán khử, lớp men sẽ chuyển sang sắc nâu mật ong, nâu cánh gián hoặc nâu da lươn trầm mặc, ấm áp.

3. Bảng phân biệt đặc tính thẩm mỹ giữa men ngọc và men nâu cổ Bát Tràng

Để giúp người chơi gốm dễ dàng nhận diện và chọn lựa dòng men phù hợp với mục đích trưng bày hoặc thưởng trà, bảng dưới đây tóm lược các đặc trưng cốt lõi của hai dòng men cổ:

Tiêu chí so sánh Dòng Men Ngọc (Thanh từ Bát Tràng) Dòng Men Nâu Cổ (Gốm Hoa Nâu)
Hàm lượng khoáng tạo màu 1% – 3% Oxit sắt tinh lọc + Tro thực vật 5% – 12% Oxit sắt tự nhiên (Đá son, bùn phù sa)
Kỹ thuật đốt lò Bắt buộc nung khử thiếu oxy nghiêm ngặt ở 1.280°C Nung oxy hóa hoặc kết hợp men rạn – men nâu
Hiệu ứng thị giác bề mặt Trong bóng như ngọc, có độ sâu quang học; nơi khắc chìm men đọng đậm màu hơn Trầm ấm, mộc mạc, khỏe khoắn; thường kết hợp nền men rạn ngà hoặc cốt sành
Kỹ thuật trang trí đi kèm Khắc chìm (ám họa), chạm lọng hoặc đắp nổi cánh sen, mây rồng Khắc vạch, tô mảng nâu, đắp nổi cuốn thư, hoa cúc dây, chim hạc
Hành tương ứng trong Phong thủy Thuộc hành Mộc (hợp gia chủ mệnh Mộc, mệnh Hỏa) Thuộc hành Thổ (hợp gia chủ mệnh Thổ, mệnh Kim)

4. Ứng dụng của men ngọc và men nâu trong không gian trà đạo, thờ tự hiện nay

Tại Bát Tràng ngày nay, những bậc thầy về men cổ như Nghệ nhân Nhân dân Trần Độ đã dành hàng chục năm nghiên cứu để phục dựng thành công bài men ngọc và men nâu thời Lý – Trần trên nền cốt đất hiện đại.

Trong không gian trà đạo và thiền định, một chiếc đỉnh đốt trầm sen xanh men ngọc Bát Tràng hay bộ ấm trà men ngọc lòng trắng luôn mang lại cảm giác thư thái, tĩnh tâm ngay từ ánh nhìn đầu tiên.

Bộ ấm chén quai đồng men ngọc lam Bát Tràng bài trí trên bàn trà gỗ
Sắc men ngọc lam dịu mát kết hợp quai đồng thủ công tạo nên vẻ đẹp thanh lịch cho bàn trà tiếp khách.

Trong khi đó, dòng men nâu cổ và gốm hoa nâu lại được ứng dụng mạnh mẽ trên các dòng chum sành, lộc bình phong thủy, thạp gốm trưng bày phòng khách gỗ tự nhiên và đặc biệt là các bộ đồ thờ cúng gốm sứ Bát Tràng phối men rạn – hoa nâu mang đậm hồn cốt văn hóa Việt xưa.

5. Kỹ thuật chế tác độc bản trên nền men ngọc và men nâu: Ám họa, Chạm lọng và Đắp nổi

Khác với dòng men trắng hay men kem thường đóng vai trò như một tờ giấy phẳng để người họa sĩ vẽ màu coban lên trên, bản thân lớp men ngọc (Thanh từ) và men nâu cổ đã là nhân vật chính tạo nên linh hồn của tác phẩm. Để tôn vinh tối đa độ dày mỏng và sắc độ biến thiên của lớp men khoáng sắt, các nghệ nhân Bát Tràng phải sử dụng những kỹ thuật điêu khắc trực tiếp lên cốt đất mộc khi đất còn đang ở trạng thái “khô se” (độ ẩm khoảng 15%–18%):

Kỹ thuật Khắc chìm (Ám họa) tạo hiệu ứng “Đậm – Nhạt” tự nhiên cho Men Ngọc

Ám họa là kỹ thuật dùng dao tre hoặc dao thép vát nghiêng khắc những đường rãnh nông sâu khác nhau lên bề mặt cốt gốm mộc để tạo hình cánh hoa sen, sóng nước, mây cuốn hay đôi cá chép. Khi người thợ nhúng tác phẩm vào vại men ngọc và đưa vào lò nung ở 1.280°C, lớp men thủy tinh nóng chảy sẽ tự động dồn đọng dày hơn ở những đường rãnh khắc sâu và phủ mỏng hơn ở những gờ đất nổi cao.

Kết quả sau khi ra lò thật kỳ diệu: dù chỉ dùng duy nhất một bài men ngọc mà không hề tô thêm bất kỳ nét màu nào khác, toàn bộ họa tiết hoa sen hiện lên rõ nét với những đường gân lá xanh ngọc bích đậm sâu nổi bật trên nền xanh ngọc nhạt trong vắt. Đây chính là đỉnh cao tinh tế của mỹ thuật gốm thời Lý được gìn giữ trọn vẹn tại các xưởng gốm truyền thống Bát Tràng.

Kỹ thuật Chạm lọng (Trổ thủng hai lớp) trên Lư trầm và Đèn gốm Men Ngọc

Đối với các dòng đỉnh đốt trầm, lư xông trầm hoặc đèn gốm men ngọc trưng bày phòng trà, người nghệ nhân thường chế tác cấu trúc bầu gốm hai lớp hoặc chạm thủng (chạm lọng) phần nắp và bầu thân theo đồ án Mây Rồng, Hoa Mẫu Đơn hay Liên Hoa. Kỹ thuật này đòi hỏi đôi bàn tay cực kỳ khéo léo: nếu cắt trổ khi đất còn quá ướt thì vách gốm sẽ bị sập biến dạng; nếu đất đã quá khô thì lưỡi dao đi tới đâu cốt đất sẽ nứt mẻ tới đó. Khi phủ lớp men ngọc xanh biếc lên các khe chạm lọng và đốt trầm bên trong, làn khói trắng quyện cùng sắc xanh ngọc bích tạo nên vẻ đẹp tĩnh lặng, thoát tục.

Kỹ thuật Cạo men – Tô nâu (Gốm Hoa Nâu) và phối Men Rạn – Hoa Nâu

Với dòng gốm hoa nâu kế thừa tinh thần thời Trần, quy trình chế tác lại mang nét khỏe khoắn, phóng khoáng đầy chất điêu khắc. Người nghệ nhân phủ một lớp men trắng ngà lên toàn bộ thân thạp hoặc thân bình, đợi lớp men khô rồi dùng mũi dao khắc vạch đường viền họa tiết (như chim hạc, hoa cúc dây, võ sĩ, rồng thời Trần), sau đó cạo bỏ lớp men trắng bên trong các mảng họa tiết và dùng bút lông chấm nước men nâu sắt tô lấp đầy vào phần cốt đất vừa cạo. Khi nung chín, phần men nâu và men trắng ngà ăn nhập vào nhau trên cùng một mặt phẳng, tạo nên sự tương phản mạnh mẽ giữa sắc nâu trầm mặc của đất mẹ và sắc ngà cổ kính của thời gian.

6. Cách thẩm định tác phẩm men ngọc, men nâu chuẩn cổ truyền và bí quyết bảo quản

Do dòng men ngọc và men nâu cổ đòi hỏi kỹ thuật nung khử phức tạp (tỷ lệ hao hụt trong lò cao hơn nhiều so với men màu công nghiệp pha sẵn), trên thị trường hiện có không ít sản phẩm dùng men pha phẩm màu hóa học xanh lá hoặc nâu sơn để bắt chước. Bảng tiêu chí thẩm định dưới đây giúp người sưu tầm phân biệt rõ tác phẩm men khoáng cổ truyền Bát Tràng với hàng pha màu công nghiệp:

Tiêu chí thẩm định Men Ngọc & Men Nâu Khoáng Tự Nhiên Bát Tràng Men Pha Màu Hóa Học Công Nghiệp
Độ sâu quang học của lớp men Men ngọc có độ trong sâu như khối đá ngọc thật, nhìn xuyên qua lớp men thấy rõ thớ khắc chìm bên dưới; men nâu có ánh kim sắt trầm ấm Màu xanh hoặc màu nâu đục lì như lớp sơn phủ bên ngoài, phẳng bẹt, không có chiều sâu thủy tinh
Sự chuyển sắc theo độ dày men Nơi men chảy dày (chân bình, rãnh khắc) màu đậm sâu; nơi men mỏng (miệng bình, gờ nổi) ánh sắc ngà nhẹ tự nhiên Màu sắc phủ đều tăm tắp một tông duy nhất từ miệng xuống đáy như phun sơn công nghiệp
Cảm giác xúc giác khi chạm tay Mát lạnh, mịn màng như sờ vào viên ngọc bích đã mài bóng; các cạnh khắc chìm được men bo tròn mềm mại Bề mặt thường rít nhẹ hoặc bóng gắt kiểu tráng kính mỏng, dễ bị trầy xước khi va quệt
Biến đổi theo thời gian sử dụng Càng trưng bày lâu năm hoặc càng dưỡng trà (với ấm chén), nước men càng lên nước bóng nhuận (“ngọc hóa”) Sau một thời gian tiếp xúc ánh nắng hoặc nước nóng dễ bị xỉn màu, mất độ bóng ban đầu

Cách bài trí và chăm sóc tác phẩm men ngọc, men nâu trong không gian sống

Khi trưng bày các tác phẩm lộc bình, bình hút lộc, thạp gốm hoa nâu hoặc bộ ấm trà men ngọc trong phòng khách và phòng trà, bạn nên đặt sản phẩm ở vị trí có ánh sáng tự nhiên dịu nhẹ hoặc dưới ánh đèn vàng ấm (nhiệt độ màu 2700K–3500K). Ánh sáng vàng ấm khi khúc xạ qua lớp men ngọc chứa ion Fe2+ và lớp men nâu khoáng sắt sẽ làm tôn lên chiều sâu lung linh của thớ men. Để vệ sinh định kỳ, gia chủ chỉ cần dùng khăn vải sợi nhỏ (microfiber) thấm nước ấm vắt ráo lau nhẹ bề mặt, tuyệt đối không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh hay vật sắc nhọn chà xát để giữ gìn trọn vẹn giá trị sưu tầm truyền đời của tác phẩm.

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận đã bị đóng.

Zalo Chat Zalo Gọi điện 0945.998.007